Hotline tư vấn: 0988.688.822 - 0966.929.929
Internet Viettel là dịch vụ internet cáp quang của Viettel cho hộ gia đình, cửa hàng và doanh nghiệp. Năm 2026, internet Viettel có giá từ 195.000 đồng mỗi tháng (gói NETVT1 tại các tỉnh), với các dòng gói: NETVT dùng một modem Wi-Fi 6, MESHVT kèm thiết bị Mesh phủ wifi nhiều tầng, GIGA tốc độ 1–2 Gbps với modem Wi-Fi 7, và các gói riêng cho doanh nghiệp.
Bài viết giúp bạn chọn đúng dòng internet Viettel theo nhu cầu, xem nhanh giá từng nhóm gói và cách đăng ký lắp đặt.

| Dòng gói | Giá từ | Tốc độ | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| NETVT | 195.000 (các tỉnh), 235.000 (nội thành Hà Nội, TP.HCM) | 300 Mbps, từ 500 Mbps | Phòng trọ, căn hộ, nhà nhỏ |
| MESHVT | 210.000 (các tỉnh), 255.000 (nội thành) | 300 Mbps, từ 500 Mbps | Nhà nhiều phòng, nhiều tầng |
| GIGA | 279.000 | 1 Gbps, 2 Gbps | Nhà nhiều thiết bị, nơi có hạ tầng XGS-PON |
| PRO, MESHPRO | 350.000 | 400 Mbps đến 1.000 Mbps | Văn phòng, cửa hàng, doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| Gói có IP tĩnh | 800.000 | 200 Mbps đến 1.000 Mbps | Doanh nghiệp có máy chủ, camera xem từ xa, VPN |
Doanh nghiệp cần đường truyền riêng, cam kết băng thông đối xứng có thể tham khảo Leased Line Viettel.
| Gói cước | Các tỉnh | Nội thành Hà Nội, TP.HCM | Tốc độ | Thiết bị |
|---|---|---|---|---|
| NETVT1 | 195.000 | 235.000 | 300 Mbps | 01 modem Wi-Fi 6 |
| NETVT2 | 240.000 | 265.000 | Từ 500 Mbps | 01 modem Wi-Fi 6 |
| MESHVT1 | 210.000 | 255.000 | 300 Mbps | Modem + 1 Mesh |
| MESHVT2 | 245.000 | 289.000 | Từ 500 Mbps | Modem + 2 Mesh |
| MESHVT3 | 299.000 | 359.000 | Từ 500 Mbps | Modem + 3 Mesh |

Chi tiết từng gói, ưu đãi và khu vực áp dụng giá xem tại bảng giá cáp quang Viettel.
| Kiểu nhà, nhu cầu | Gói gợi ý |
|---|---|
| Phòng trọ, căn hộ nhỏ, nhà một tầng | NETVT1 |
| Nhà nhỏ, chơi game, máy tính cắm dây LAN | NETVT2 |
| Căn hộ 2 phòng ngủ, nhà 2 tầng | MESHVT1 |
| Nhà 3 tầng, quán cà phê, cửa hàng nhỏ | MESHVT2 |
| Nhà 4–5 tầng, biệt thự | MESHVT3 |
| Cần tốc độ 1–2 Gbps | GIGA (nếu có hạ tầng XGS-PON) |
Nhóm gói GIGA dùng hạ tầng XGS-PON và modem Wi-Fi 7, chỉ áp dụng tại khu vực đã có hạ tầng. Gói 1 Gbps: GIGA1 279.000 đồng, GIGA2 309.000 đồng, GIGA3 324.000 đồng, GIGA4 339.000 đồng (kèm 0–3 Mesh Wi-Fi 7), GigaPro1 500.000 đồng, GigaVip1 1.300.000 đồng (IP tĩnh). Gói 2 Gbps từ GIGA6 485.000 đồng đến GigaVip2 2.400.000 đồng. Cước nhóm GIGA đã gồm VAT.

Doanh nghiệp có hai nhóm gói: PRO, MESHPRO cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (từ PRO1 350.000 đồng, 400 Mbps tối đa 1.000 Mbps, quốc tế tối thiểu 2 Mbps), và nhóm gói có IP tĩnh cho doanh nghiệp lớn (từ VIP200 800.000 đồng đến F1000PLUS). Phí hòa mạng 300.000 đồng đã có VAT; đóng trước 6 tháng tặng 1 tháng, 12 tháng tặng 2 tháng cước (gói MESHPRO tặng 1 tháng khi đóng 12 tháng).

Bảng giá đầy đủ và cách chọn gói theo quy mô văn phòng: internet cáp quang doanh nghiệp.
| Gói TV360 | Ứng dụng trên Smart TV | Đầu thu TV360 Box |
|---|---|---|
| Giải trí | 30.000 | 60.000 |
| Đẳng cấp | 50.000 | 80.000 |
Giá combo khi đăng ký cùng internet do nhân viên xác nhận khi báo giá. Xem thêm truyền hình Viettel TV360.
Khi đăng ký mới, khách hàng trả phí hòa mạng 300.000 đồng một lần cộng cước tháng đóng trước. Ví dụ gói NETVT1 tại các tỉnh, đóng 1 tháng: 195.000 + 300.000 = 495.000 đồng; tại nội thành Hà Nội, TP.HCM: 235.000 + 300.000 = 535.000 đồng.

Giấy tờ và lưu ý cho ngày lắp đặt xem tại đăng ký internet Viettel.
Không. Internet Viettel cho gia đình và doanh nghiệp hiện đều dùng đường truyền cáp quang (FTTH); "cáp quang Viettel" là cách gọi theo công nghệ của cùng dịch vụ.
Gói NETVT1, 195.000 đồng mỗi tháng theo bảng giá các tỉnh, tốc độ 300 Mbps, kèm modem Wi-Fi 6. Tại nội thành Hà Nội, TP.HCM, gói này có cước 235.000 đồng.
Tốc độ gói là tốc độ đường truyền cáp quang. Tốc độ qua wifi thường thấp hơn, tùy thiết bị, khoảng cách và vật cản giữa thiết bị với modem; nhà nhiều tầng nên dùng gói có Mesh.
Gọi tổng đài hỗ trợ kỹ thuật 1800 8119 hoặc xem hướng dẫn báo hỏng internet Viettel.
Để kiểm tra hạ tầng và nhận báo giá internet Viettel tại địa chỉ của bạn, gọi hotline 0988.688.822 - 0966.929.929,