
Khác với gói cáp quang FTTH dùng chung hạ tầng với nhiều thuê bao, Leased Line phù hợp với doanh nghiệp vận hành máy chủ, kết nối nhiều chi nhánh hoặc không thể chấp nhận gián đoạn. Bài viết giải thích cách dịch vụ hoạt động, giá phụ thuộc vào những yếu tố nào, các điều khoản cần đọc kỹ trong hợp đồng và quy trình đăng ký.
Nhà mạng kéo một đường cáp quang riêng từ văn phòng doanh nghiệp về điểm truy cập trong mạng lõi. Tại văn phòng, nhà mạng lắp thiết bị đầu cuối quang; doanh nghiệp đấu router, tường lửa và mạng nội bộ vào thiết bị này.

Băng thông được tính thành hai phần trong hợp đồng:

| Tiêu chí | Leased Line Internet | Cáp quang FTTH doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Hạ tầng | Đường truyền dành riêng cho một khách hàng | Dùng chung hạ tầng quang với nhiều thuê bao |
| Băng thông trong nước | Cam kết theo hợp đồng | Ghi tốc độ gói; tốc độ thực tế phụ thuộc thời điểm sử dụng |
| Băng thông quốc tế | Cam kết theo mức doanh nghiệp chọn | Một số gói có cam kết tối thiểu ở mức thấp |
| Tải lên và tải xuống | Thường như nhau | Tùy công nghệ và gói cước |
| IP tĩnh | Thường kèm một dải IP tĩnh | Chỉ có ở gói IP tĩnh |
| Cam kết chất lượng (SLA) | Ghi trong hợp đồng: độ khả dụng, thời gian xử lý sự cố | Thường không có SLA riêng |
| Chi phí | Từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng mỗi tháng, báo giá theo cấu hình | Từ vài trăm nghìn đồng mỗi tháng, tùy gói |
Nếu văn phòng có khoảng 30 thiết bị trở xuống, chủ yếu dùng web, email và họp trực tuyến, gói cáp quang doanh nghiệp Viettel thường đã đủ và rẻ hơn nhiều. Nên cân nhắc Leased Line khi doanh nghiệp có các nhu cầu dưới đây.
Giá Leased Line Viettel được báo theo từng hợp đồng, không áp dụng một bảng giá cố định cho mọi khách hàng. Các yếu tố chính quyết định chi phí:
Ngoài cước hằng tháng, cần hỏi rõ phí đấu nối ban đầu, giá đã gồm VAT hay chưa, số IP tĩnh đi kèm và chính sách cho đường dự phòng. Các mục này nên được ghi trong bảng báo giá trước khi ký hợp đồng.
| Điều khoản | Ý nghĩa | Câu hỏi nên đặt |
|---|---|---|
| Độ khả dụng | Tỷ lệ thời gian đường truyền hoạt động trong tháng | Cam kết bao nhiêu phần trăm, đo theo tháng hay năm? |
| Băng thông cam kết | Mức băng thông trong nước và quốc tế nhà mạng cam kết trong hợp đồng | Đo ở đâu, bằng công cụ nào khi có tranh chấp? |
| Thời gian tiếp nhận và xử lý sự cố | Bao lâu sau khi báo hỏng thì kỹ thuật viên xử lý xong | Có hỗ trợ ngoài giờ, ngày lễ không? |
| Bồi thường khi vi phạm | Mức giảm cước khi nhà mạng không đạt cam kết | Tính theo công thức nào? |
| Thiết bị đầu cuối | Thiết bị nhà mạng lắp tại văn phòng | Cho mượn hay bán, thu hồi khi nào? |
Thời gian triển khai phụ thuộc vào việc tòa nhà đã có hạ tầng hay phải kéo cáp mới, và được ghi trong báo giá.
Không hẳn. Một số gói FTTH có tốc độ tối đa ngang hoặc cao hơn. Khác biệt của Leased Line là băng thông được dành riêng và cam kết trong hợp đồng, nên ổn định hơn vào giờ cao điểm, đặc biệt với băng thông quốc tế.
Có. Nhiều doanh nghiệp dùng một đường cáp quang FTTH làm dự phòng với chi phí thấp, kết hợp router hỗ trợ hai đường truyền để tự chuyển khi đường chính gặp sự cố.
Leased Line Internet kết nối văn phòng ra Internet. IPLC là kênh riêng nối trực tiếp hai điểm ở hai quốc gia, không đi qua Internet công cộng, thường dùng để nối văn phòng tại Việt Nam với trụ sở ở nước ngoài.

Để được khảo sát và nhận báo giá theo địa chỉ văn phòng, gọi hotline 0966 929 929 hoặc 0988 688 822, hoặc nhắn Zalo 0966 929 929. Khi liên hệ, hãy cho biết số người dùng, các hệ thống đang chạy và nhu cầu băng thông quốc tế để báo giá sát hơn. Xem thêm các gói cáp quang Viettel cho hộ gia đình và văn phòng nhỏ.
Bài viết tham khảo: Lắp mạng cáp quang Viettel, lắp mạng Viettel quận 4 , lắp đặt internet Viettel